Chợ Cóc FKO

封切り

ふうきり

fuukiri

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

封切り nghĩa là công chiếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

công chiếu

premiere

ra mắt (phim)

first showing

release (film)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

封入ふうにゅう
fuunyuu
Danh từĐộng từ する
N2

gói kín bên trong

sealing inside

封じるふうじる
fuujiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

niêm phong

to seal

封建的ほうけんてき
houkenteki
Tính từ đuôi な
N2

phong kiến

feudal

封印ふういん
fuuin
Danh từĐộng từ する
N3

đóng dấu niêm phong

seal

封建ほうけん
houken
Danh từĐộng từ する
N2

phong kiến

feudalism

同封どうふう
doufuu
Danh từĐộng từ する
N2

gửi kèm (trong phong bì)

enclosing (e.g. with a letter)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập