居間
いまima
N4
Danh từ
居間 nghĩa là phòng khách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phòng khách
living room (Western style)
phòng sinh hoạt
sitting room
Ảnh minh họa
Ví dụ
居間でテレビを見ます。
いまでテレビをみます。
Tôi xem TV ở phòng khách.
Từ liên quan
Cùng Kanji
居るおる
oru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5có mặt (sinh vật)
to be (animate)
父は今家に居ります。
ちちはいまいえにおります。
Bố tôi bây giờ đang ở nhà.
居るいる
iru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5là (của sinh vật)
to be (of animate objects)
家にいます。
いえにいます。
Tôi ở nhà.
居眠りいねむり
inemuri
Danh từĐộng từ する
N4gật gù (khi ngồi)
nodding off (while sitting)
電車で居眠りする。
でんしゃでいねむりする。
Ngủ gật trên tàu điện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

