居る
いるiru
N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từLoại từ khác
居る nghĩa là là (của sinh vật) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
là (của sinh vật)
to be (of animate objects)
tồn tại
to exist
ở lại
to stay
đang ...-ing
to be ...-ing
đã ...-ed
to have ...-ed
được ...-ed
to be ...-ed
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
家にいます。
いえにいます。
Tôi ở nhà.
Từ liên quan
Cùng Kanji
居るおる
oru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5có mặt (sinh vật)
to be (animate)
父は今家に居ります。
ちちはいまいえにおります。
Bố tôi bây giờ đang ở nhà.
居間いま
ima
Danh từ
N4phòng khách
living room (Western style)
居間でテレビを見ます。
いまでテレビをみます。
Tôi xem TV ở phòng khách.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
