屈折
くっせつkussetsu
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
屈折 nghĩa là khúc xạ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khúc xạ
bending
bẻ cong
refraction
méo mó (cảm xúc)
distortion (of feelings)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

