工程
こうていkoutei
N3
Danh từ
工程 nghĩa là công đoạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
công đoạn
process
quy trình
operation
tiến độ
stage of a process
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
工夫を凝らすくふうをこらす
kufuuokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1vắt óc nghĩ cách
to exercise one's ingenuity
工事こうじ
kouji
Danh từĐộng từ する
N4công trình xây dựng
construction work
道路工事があります。
どうろこうじがあります。
Có công trình đường bộ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

