人工
じんこうjinkou
N3
Danh từTính từ đuôi の
人工 nghĩa là nhân tạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhân tạo
artificial
do con người tạo ra
man-made
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
人ひと
hito
Danh từ
N5người; con người
person; people
あの人は先生ですか。
あのひとはせんせいですか。
Người kia có phải giáo viên không?
求人きゅうじん
kyuujin
Danh từĐộng từ する
N4tuyển dụng
recruiting
求人広告を出す。
きゅうじんこうこくをだす。
Đăng quảng cáo tuyển dụng.
何人なにじん
nanijin
Danh từ
N5quốc tịch gì
what nationality
あの人は何人ですか。
あのひとはなにじんですか。
Người kia là người nước nào?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

