市場
いちばichiba
N4
Danh từ
市場 nghĩa là chợ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chợ
(town) market
khu chợ
(street) market
nơi mua bán
marketplace
Ảnh minh họa
Ví dụ
市場で野菜を買います。
いちばでやさいをかいます。
Tôi mua rau ở chợ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
市場しじょう
shijou
Danh từ
N4thị trường (tài chính, chứng khoán, nội địa)
market (financial, stock, domestic, etc.)
市場が拡大します。
しじょうがかくだいします。
Thị trường mở rộng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

