都市化
としかtoshika
N2
Danh từĐộng từ する
都市化 nghĩa là đô thị hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đô thị hóa
urbanization
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
市場しじょう
shijou
Danh từ
N4thị trường (tài chính, chứng khoán, nội địa)
market (financial, stock, domestic, etc.)
市場が拡大します。
しじょうがかくだいします。
Thị trường mở rộng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

