都市化
としかtoshika
N2
Danh từĐộng từ する
都市化 nghĩa là đô thị hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đô thị hóa
urbanization
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
都合つごう
tsugou
Danh từĐộng từ する
N4hoàn cảnh
circumstances
都合がいいですか。
つごうがいいですか。
Bạn có thuận tiện không?
住めば都すめばみやこ
sumebamiyako
Cụm từ / Thành ngữ
N1ở đâu quen đó
you can get used to living anywhere
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

