Chợ Cóc FKO

都市化

としか

toshika

N2
Danh từĐộng từ する

都市化 nghĩa là đô thị hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đô thị hóa

urbanization

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

市長しちょう
shichou
Danh từ
N4

thị trưởng

mayor

市長が挨拶します。

しちょうがあいさつします。

Thị trưởng chào hỏi.

都市とし
toshi
Danh từTính từ đuôi の
N4

thành phố

town

都市に住みます。

としにすみます。

Tôi sống ở thành phố.

市場しじょう
shijou
Danh từ
N4

thị trường (tài chính, chứng khoán, nội địa)

market (financial, stock, domestic, etc.)

市場が拡大します。

しじょうがかくだいします。

Thị trường mở rộng.

大都市だいとし
daitoshi
Danh từ
N3

đô thị lớn

metropolis

市政しせい
shisei
Danh từTính từ đuôi の
N1

chính quyền thành phố

municipal government

都市計画としけいかく
toshikeikaku
Danh từ
N2

quy hoạch đô thị

city planning

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập