都合
つごうtsugou
N4
Danh từĐộng từ するTha động từTrạng từ
都合 nghĩa là hoàn cảnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hoàn cảnh
circumstances
điều kiện
condition
sự thuận tiện
convenience
sắp xếp
arranging
quản lý
managing
tổng cộng
lending
borrowing
in all
in total
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
都合がいいですか。
つごうがいいですか。
Bạn có thuận tiện không?
Từ liên quan
Cùng Kanji
住めば都すめばみやこ
sumebamiyako
Cụm từ / Thành ngữ
N1ở đâu quen đó
you can get used to living anywhere
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
