Chợ Cóc FKO

庶幾

しょき

shoki

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

庶幾 nghĩa là mong mỏi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mong mỏi

desire

ước ao

hope

khát khao

hy vọng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

庶民しょみん
shomin
Danh từ
N3

dân thường

common people

庶務しょむ
shomu
Danh từ
N1

việc hành chính chung

general affairs

幾分いくぶん
ikubun
Trạng từDanh từ
N3

phần nào

somewhat

幾多いくた
ikuta
Tính từ đuôi のTrạng từ
N3

nhiều

many

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập