Chợ Cóc FKO

庶務

しょむ

shomu

N1
Danh từ

庶務 nghĩa là việc hành chính chung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

việc hành chính chung

general affairs

công việc tổng vụ

sự vụ tổng hợp

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

庶幾しょき
shoki
Danh từĐộng từ する
N1

mong mỏi

desire

庶民しょみん
shomin
Danh từ
N3

dân thường

common people

義務ぎむ
gimu
Danh từ
N4

nghĩa vụ

duty

義務を果たします。

ぎむをはたします。

Tôi hoàn thành nghĩa vụ.

乗務員じょうむいん
joumuin
Danh từ
N3

nhân viên vận chuyển

transport staff (driver, conductor, etc.)

職務しょくむ
shokumu
Danh từ
N3

chức vụ

professional duties

事務所じむしょ
jimusho
Danh từ
N3

văn phòng

office

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập