庶務
しょむshomu
N1
Danh từ
庶務 nghĩa là việc hành chính chung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
việc hành chính chung
general affairs
công việc tổng vụ
sự vụ tổng hợp
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

