職務
しょくむshokumu
N3
Danh từ
職務 nghĩa là chức vụ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chức vụ
professional duties
nhiệm vụ công việc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
転職てんしょく
tenshoku
Danh từĐộng từ する
N4chuyển việc
change of job
転職を考えます。
てんしょくをかんがえます。
Tôi suy nghĩ về việc chuyển việc.
就職活動しゅうしょくかつどう
shuushokukatsudou
Danh từ
N4tìm việc làm
job hunting
就職活動を始めます。
しゅうしょくかつどうをはじめます。
Tôi bắt đầu tìm việc làm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

