Chợ Cóc FKO

職員

しょくいん

shokuin

N3
Danh từ

職員 nghĩa là nhân viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhân viên

staff member

cán bộ

employee

viên chức

personnel

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

役職やくしょく
yakushoku
Danh từ
N2

chức vụ

post

就職しゅうしょく
shuushoku
Danh từĐộng từ する
N2

xin việc

finding employment

転職てんしょく
tenshoku
Danh từĐộng từ する
N4

chuyển việc

change of job

転職を考えます。

てんしょくをかんがえます。

Tôi suy nghĩ về việc chuyển việc.

就職活動しゅうしょくかつどう
shuushokukatsudou
Danh từ
N4

tìm việc làm

job hunting

就職活動を始めます。

しゅうしょくかつどうをはじめます。

Tôi bắt đầu tìm việc làm.

職務しょくむ
shokumu
Danh từ
N3

chức vụ

professional duties

在職ざいしょく
zaishoku
Danh từĐộng từ する
N3

đương chức

being in office

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập