Chợ Cóc FKO

形跡

けいせき

keiseki

N4
Danh từ

形跡 nghĩa là dấu vết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dấu vết

traces

bằng chứng

evidence

Ảnh minh họa

Ví dụ

部屋には誰かがいた形跡があった。

へやにはだれかがいたけいせきがあった。

Trong phòng có dấu vết ai đó từng ở.

争った形跡は見つからなかった。

あらそったけいせきはみつからなかった。

Không tìm thấy dấu vết của vụ ẩu đả.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

形状けいじょう
keijou
Danh từ
N4

hình dạng

shape

形状を確認します。

けいじょうをかくにんします。

Tôi kiểm tra hình dạng.

かた
kata
Danh từ
N4

hình dạng

shape

形にしたがう。

かたにしたがう。

Làm theo hình thức.

けい
kei
Hậu tốDanh từ
N4

dạng

form

い形容詞は「い形」です。

いけいようしは「いけい」です。

Tính từ đuôi い là 「i-adjective」.

地形ちけい
chikei
Danh từ
N4

địa hình

terrain

複雑な地形。

ふくざつなちけい。

Địa hình phức tạp.

図形ずけい
zukei
Danh từ
N3

hình

figure

外形がいけい
gaikei
Danh từ
N3

hình dáng bên ngoài

externals

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập