地形
ちけいchikei
N4
Danh từ
地形 nghĩa là địa hình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
địa hình
terrain
đặc điểm địa lý
geographical features
địa mạo
topography
Ảnh minh họa
Ví dụ
複雑な地形。
ふくざつなちけい。
Địa hình phức tạp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

