Chợ Cóc FKO

恐れる

おそれる

osoreru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

恐れる nghĩa là sợ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sợ

to fear

lo sợ

to be afraid of

e ngại

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

恐怖きょうふ
kyoufu
Danh từĐộng từ する
N3

sợ hãi

fear

恐怖心きょうふしん
kyoufushin
Danh từ
N1

tâm lý sợ hãi

fear

恐ろしいおそろしい
osoroshii
Tính từ đuôi い
N4

kinh khủng

terrible

恐ろしい夢を見ます。

おそろしいゆめをみます。

Tôi thấy giấc mơ đáng sợ.

恐慌きょうこう
kyoukou
Danh từ
N2

khủng hoảng (kinh tế)

panic

恐らくおそらく
osoraku
Trạng từ
N3

có lẽ

probably

恐喝きょうかつ
kyoukatsu
Danh từĐộng từ する
N2

tống tiền

blackmail

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập