恐慌
きょうこうkyoukou
N2
Danh từ
恐慌 nghĩa là khủng hoảng (kinh tế) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khủng hoảng (kinh tế)
panic
hoảng loạn
financial panic
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
恐ろしいおそろしい
osoroshii
Tính từ đuôi い
N4kinh khủng
terrible
恐ろしい夢を見ます。
おそろしいゆめをみます。
Tôi thấy giấc mơ đáng sợ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

