恐ろしい
おそろしいosoroshii
N4
Tính từ đuôi い
恐ろしい nghĩa là kinh khủng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kinh khủng
terrible
đáng sợ
dreadful
hãi hùng
terrifying
đáng kinh ngạc
frightening
phi thường
surprising
startling
tremendous
amazing
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
恐ろしい夢を見ます。
おそろしいゆめをみます。
Tôi thấy giấc mơ đáng sợ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
