Chợ Cóc FKO

慶賀

けいが

keiga

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

慶賀 nghĩa là chúc mừng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chúc mừng

celebration

khánh hạ

congratulation

mừng rỡ chúc tụng

ăn mừng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

内弁慶うちべんけい
uchibenkei
Danh từ
N1

khôn nhà dại chợ

being a lion at home but a mouse outside

余慶よけい
yokei
Danh từ
N1

phúc ấm

blessings bequeathed to posterity

慶弔けいちょう
keichou
Danh từ
N1

hiếu hỉ

congratulations and condolences

弁慶べんけい
benkei
Danh từ
N1

người mạnh mẽ

a strong person

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập