弁慶
べんけいbenkei
N1
Danh từ
弁慶 nghĩa là người mạnh mẽ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
người mạnh mẽ
a strong person
kẻ làm bộ dũng mãnh
one putting on a brave front
ống tre cắm đồ bếp
checked pattern
họa tiết kẻ caro
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
弁護士べんごし
bengoshi
Danh từ
N4luật sư
lawyer
弁護士に相談します。
べんごしにそうだんします。
Tôi tham khảo ý kiến luật sư.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

