Chợ Cóc FKO

答弁

とうべん

touben

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

答弁 nghĩa là trả lời chất vấn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trả lời chất vấn

response

giải trình

reply

biện hộ

defence

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

質疑応答しつぎおうとう
shitsugioutou
Danh từ
N2

phần hỏi đáp

question and answer session

即答そくとう
sokutou
Danh từĐộng từ する
N3

trả lời ngay

immediate reply

応答おうとう
outou
Danh từĐộng từ する
N2

đáp lại

reply

返答へんとう
hentou
Danh từĐộng từ する
N2

trả lời

reply

受け答えうけこたえ
ukekotae
Danh từĐộng từ する
N2

đối đáp

reply

押し問答おしもんどう
oshimondou
Danh từĐộng từ する
N1

đôi co qua lại

arguing back and forth

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập