答弁
とうべんtouben
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
答弁 nghĩa là trả lời chất vấn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trả lời chất vấn
response
giải trình
reply
biện hộ
defence
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

