応答
おうとうoutou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
応答 nghĩa là đáp lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đáp lại
reply
phản hồi
answer
trả lời
response
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
対応たいおう
taiou
Danh từĐộng từ
N2xử lý, ứng phó, đối ứng
response, handling, to deal with
問題に対応します。
もんだいにたいおうします。
Tôi xử lý vấn đề.
相応しいふさわしい
fusawashii
Tính từ đuôi い
N4phù hợp
appropriate
相応しい候補者です。
ふさわしいこうほしゃです。
Đây là ứng viên phù hợp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

