花弁
かべんkaben
N4
Danh từ
花弁 nghĩa là cánh hoa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cánh hoa
petal
Ảnh minh họa
Ví dụ
花弁が散る。
かべんがちる.
Các cánh hoa rơi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

