Chợ Cóc FKO

火花

ひばな

hibana

N4
Danh từ

火花 nghĩa là tia lửa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tia lửa

spark

Ảnh minh họa

Ví dụ

火花が散る。

ひばながちる。

Tia lửa bắn ra.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

火曜日かようび
kayoubi
Danh từTrạng từ
N5

thứ Ba

Tuesday

火曜日に来てください。

かようびにきてください。

Hãy đến vào thứ Ba.

引火いんか
inka
Danh từĐộng từ する
N2

bắt lửa

ignition

ka
Danh từ
N4

thứ Ba

Tuesday

火曜日は忙しいです。

かようびはいそがしいです。

Thứ Ba bận rộn.

火山かざん
kazan
Danh từ
N3

núi lửa

volcano

あの火山は今も活動している。

あのかざんはいまもかつどうしている。

Ngọn núi lửa đó hiện vẫn đang hoạt động.

点火てんか
tenka
Danh từĐộng từ する
N2

châm lửa

ignition

鎮火ちんか
chinka
Danh từĐộng từ する
N2

dập tắt (đám cháy)

extinguishing

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập