火花
ひばなhibana
N4
Danh từ
火花 nghĩa là tia lửa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tia lửa
spark
Ảnh minh họa
Ví dụ
火花が散る。
ひばながちる。
Tia lửa bắn ra.
Từ liên quan
Cùng Kanji
火山かざん
kazan
Danh từ
N3núi lửa
volcano
あの火山は今も活動している。
あのかざんはいまもかつどうしている。
Ngọn núi lửa đó hiện vẫn đang hoạt động.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

