点火
てんかtenka
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
点火 nghĩa là châm lửa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
châm lửa
ignition
đốt
lighting
mồi lửa
firing
đánh lửa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

