Chợ Cóc FKO

点滴

てんてき

tenteki

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

点滴 nghĩa là giọt mưa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giọt mưa

raindrops

truyền dịch (y tế)

falling drop of water

IV

intravenous drip

giọt nhỏ

IV

drip-feed

Ảnh minh họa

Ví dụ

点滴を打ちます。

てんてきをうちます。

Tôi truyền dịch.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

画竜点睛がりょうてんせい
garyoutensei
Danh từ
N1

điểm nhãn

finishing touches

欠点けってん
ketten
Danh từ
N3

khuyết điểm

fault

ちょぼ
chobo
Danh từ
N5

chấm

dot

頂点ちょうてん
chouten
Danh từ
N3

đỉnh

vertex

接点せってん
setten
Danh từ
N2

điểm tiếp xúc

point of contact

点滅てんめつ
tenmetsu
Danh từĐộng từ する
N3

nhấp nháy

switching on and off

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập