点滴
てんてきtenteki
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
点滴 nghĩa là giọt mưa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giọt mưa
raindrops
truyền dịch (y tế)
falling drop of water
IV
intravenous drip
giọt nhỏ
IV
drip-feed
Ảnh minh họa
Ví dụ
点滴を打ちます。
てんてきをうちます。
Tôi truyền dịch.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

