Chợ Cóc FKO

画竜点睛

がりょうてんせい

garyoutensei

N1
Danh từ

画竜点睛 nghĩa là điểm nhãn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

điểm nhãn

finishing touches

nét chấm phá cuối cùng quyết định

last vital touch

hoàn thiện cốt lõi

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

企画きかく
kikaku
Danh từĐộng từ する
N4

lập kế hoạch

planning

新しい企画を立てます。

あたらしいきかくをたてます。

Tôi lập kế hoạch mới.

映画えいが
eiga
Danh từ
N5

phim

movie

映画を見ます。

えいがをみます。

Tôi xem phim.

区画整理くかくせいり
kukakuseiri
Danh từ
N2

chỉnh trang quy hoạch đất

land readjustment

計画けいかく
keikaku
Danh từĐộng từ する
N4

kế hoạch

plan

計画を立てます。

けいかくをたてます。

Tôi lập kế hoạch.

計画書けいかくしょ
keikakusho
Danh từ
N4

kế hoạch (văn bản)

plan

計画書を提出します。

けいかくしょをていしゅつします。

Tôi nộp bản kế hoạch.

水墨画すいぼくが
suibokuga
Danh từ
N2

tranh thủy mặc

India-ink painting

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập