画竜点睛
がりょうてんせいgaryoutensei
N1
Danh từ
画竜点睛 nghĩa là điểm nhãn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điểm nhãn
finishing touches
nét chấm phá cuối cùng quyết định
last vital touch
hoàn thiện cốt lõi
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
企画きかく
kikaku
Danh từĐộng từ する
N4lập kế hoạch
planning
新しい企画を立てます。
あたらしいきかくをたてます。
Tôi lập kế hoạch mới.
計画書けいかくしょ
keikakusho
Danh từ
N4kế hoạch (văn bản)
plan
計画書を提出します。
けいかくしょをていしゅつします。
Tôi nộp bản kế hoạch.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
