Chợ Cóc FKO

計画

けいかく

keikaku

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

計画 nghĩa là kế hoạch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kế hoạch

plan

dự án

project

lịch trình

schedule

phương án

scheme

chương trình

program

programme

Ảnh minh họa

Ví dụ

計画を立てます。

けいかくをたてます。

Tôi lập kế hoạch.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

時計とけい
tokei
Danh từ
N5

đồng hồ

clock; watch

時計を見ます。

とけいをみます。

Tôi xem đồng hồ.

燃料計ねんりょうけい
nenryoukei
Danh từ
N2

đồng hồ nhiên liệu

fuel gauge

腕時計うでどけい
udedokei
Danh từ
N3

đồng hồ đeo tay

wristwatch

統計とうけい
toukei
Danh từĐộng từ する
N4

thống kê

statistics

統計を分析します。

とうけいをぶんせきします。

Tôi phân tích thống kê.

体温計たいおんけい
taionkei
Danh từ
N4

nhiệt kế

(clinical) thermometer

体温計で熱を測ります。

たいおんけいでねつをはかります。

Tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.

血圧計けつあつけい
ketsuatsukei
Danh từ
N4

máy đo huyết áp

sphygmomanometer (instrument used to measure blood pressure)

血圧計で血圧を測ります。

けつあつけいでけつあつをはかります。

Tôi đo huyết áp bằng máy đo huyết áp.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập