Chợ Cóc FKO

ちょぼ

chobo

N5
Danh từ

点 nghĩa là chấm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chấm

dot

điểm

point

dấu

mark

nhạc công gidayū

gidayū musicians

Ảnh minh họa

#flashcard_exclude
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

画竜点睛がりょうてんせい
garyoutensei
Danh từ
N1

điểm nhãn

finishing touches

欠点けってん
ketten
Danh từ
N3

khuyết điểm

fault

頂点ちょうてん
chouten
Danh từ
N3

đỉnh

vertex

点滴てんてき
tenteki
Danh từĐộng từ する
N4

giọt mưa

raindrops

点滴を打ちます。

てんてきをうちます。

Tôi truyền dịch.

接点せってん
setten
Danh từ
N2

điểm tiếp xúc

point of contact

点滅てんめつ
tenmetsu
Danh từĐộng từ する
N3

nhấp nháy

switching on and off

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập