点
ちょぼchobo
N5
Danh từ
点 nghĩa là chấm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chấm
dot
điểm
point
dấu
mark
nhạc công gidayū
gidayū musicians
Ảnh minh họa
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

