火
かka
N4
Danh từ
火 nghĩa là thứ Ba — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thứ Ba
Tuesday
lửa (nguyên tố thứ hai trong ngũ hành)
fire (second of the five elements)
Ảnh minh họa
Ví dụ
火曜日は忙しいです。
かようびはいそがしいです。
Thứ Ba bận rộn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
火山かざん
kazan
Danh từ
N3núi lửa
volcano
あの火山は今も活動している。
あのかざんはいまもかつどうしている。
Ngọn núi lửa đó hiện vẫn đang hoạt động.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

