花
はなhana
N5
Danh từ
花 nghĩa là hoa; bông hoa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hoa; bông hoa
flower
Ảnh minh họa
Ví dụ
花がきれいですね。
はながきれいですね。
Hoa đẹp nhỉ.
#nature
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

