Chợ Cóc FKO

花粉

かふん

kafun

N2
Danh từ

花粉 nghĩa là phấn hoa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phấn hoa

pollen

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

はな
hana
Danh từ
N5

hoa; bông hoa

flower

花がきれいですね。

はながきれいですね。

Hoa đẹp nhỉ.

花びらはなびら
hanabira
Danh từ
N4

cánh hoa

petal

花びらが散ります。

はなびらがちります。

Cánh hoa rụng.

花弁かべん
kaben
Danh từ
N4

cánh hoa

petal

花弁が散る。

かべんがちる.

Các cánh hoa rơi.

徒花あだばな
adabana
Danh từ
N1

hoa không kết trái

sterile flower

火花ひばな
hibana
Danh từ
N4

tia lửa

spark

火花が散る。

ひばながちる。

Tia lửa bắn ra.

百花ひゃっか
hyakka
Danh từ
N1

trăm hoa

all varieties of flowers

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập