徒花
あだばなadabana
N1
Danh từ
徒花 nghĩa là hoa không kết trái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hoa không kết trái
sterile flower
thứ phô trương rỗng tuếch
something flashy with no substance
hào nhoáng vô thực
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

