Chợ Cóc FKO

徒然

つれづれ

tsurezure

N1
Danh từTính từ đuôi な

徒然 nghĩa là buồn tẻ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

buồn tẻ

tedium

rảnh rỗi vô vị

boredom

nhàn nhã chán chường

ennui

tịch mịch

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

徒花あだばな
adabana
Danh từ
N1

hoa không kết trái

sterile flower

生徒せいと
seito
Danh từ
N5

học sinh

pupil

生徒が多いです。

せいとがおおいです。

Có nhiều học sinh.

暴徒ぼうと
bouto
Danh từ
N2

đám bạo loạn

rioters

信徒しんと
shinto
Danh từ
N1

tín đồ

layman

徒手としゅ
toshu
Danh từ
N1

tay không

being empty-handed

徒疎かあだおろそか
adaorosoka
Tính từ đuôi な
N1

coi nhẹ

making light of

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập