Chợ Cóc FKO

徒手

としゅ

toshu

N1
Danh từ

徒手 nghĩa là tay không — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tay không

being empty-handed

tay trắng

bare hands

không có gì

being penniless

không vũ khí

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

徒花あだばな
adabana
Danh từ
N1

hoa không kết trái

sterile flower

生徒せいと
seito
Danh từ
N5

học sinh

pupil

生徒が多いです。

せいとがおおいです。

Có nhiều học sinh.

暴徒ぼうと
bouto
Danh từ
N2

đám bạo loạn

rioters

信徒しんと
shinto
Danh từ
N1

tín đồ

layman

教徒きょうと
kyouto
Danh từ
N1

tín đồ

believer

徒疎かあだおろそか
adaorosoka
Tính từ đuôi な
N1

coi nhẹ

making light of

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập