お弁当
おべんとうobentou
N4
Danh từ
お弁当 nghĩa là cơm hộp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cơm hộp
bento
cơm hộp kiểu Nhật
Japanese box lunch
Ảnh minh họa
Ví dụ
お弁当を作ります。
おべんとうをつくります。
Tôi làm cơm hộp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
弁護士べんごし
bengoshi
Danh từ
N4luật sư
lawyer
弁護士に相談します。
べんごしにそうだんします。
Tôi tham khảo ý kiến luật sư.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

