Chợ Cóc FKO

弁護

べんご

bengo

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

弁護 nghĩa là bào chữa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bào chữa

defense

biện hộ

pleading

bênh vực

advocacy

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

弁当べんとう
bentou
Danh từ
N5

cơm hộp

bento

弁当を持っていきます。

べんとうをもっていきます。

Tôi mang cơm hộp theo.

お弁当おべんとう
obentou
Danh từ
N4

cơm hộp

bento

お弁当を作ります。

おべんとうをつくります。

Tôi làm cơm hộp.

弁護士べんごし
bengoshi
Danh từ
N4

luật sư

lawyer

弁護士に相談します。

べんごしにそうだんします。

Tôi tham khảo ý kiến luật sư.

花弁かべん
kaben
Danh từ
N4

cánh hoa

petal

花弁が散る。

かべんがちる.

Các cánh hoa rơi.

合弁ごうべん
gouben
Danh từ
N3

liên doanh

joint management

答弁とうべん
touben
Danh từĐộng từ する
N3

trả lời chất vấn

response

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập