弁護士
べんごしbengoshi
N4
Danh từ
弁護士 nghĩa là luật sư — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
luật sư
lawyer
attorney
Ảnh minh họa
Ví dụ
弁護士に相談します。
べんごしにそうだんします。
Tôi tham khảo ý kiến luật sư.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

