慶弔
けいちょうkeichou
N1
Danh từ
慶弔 nghĩa là hiếu hỉ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hiếu hỉ
congratulations and condolences
việc vui buồn
mừng và viếng
chúc mừng và chia buồn
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
