Chợ Cóc FKO

弔慰

ちょうい

choui

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

弔慰 nghĩa là phúng viếng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phúng viếng

condolence

chia buồn

sympathy

an ủi tang quyến

điếu úy (弔慰金)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

弔辞ちょうじ
chouji
Danh từ
N1

điếu văn

a memorial address

弔問ちょうもん
choumon
Danh từĐộng từ する
N1

viếng tang

a condolence call

弔うとむらう
tomurau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

để tang

to mourn for

慶弔けいちょう
keichou
Danh từ
N1

hiếu hỉ

congratulations and condolences

弔いとむらい
tomurai
Danh từ
N1

tang lễ

a funeral

慰問いもん
imon
Danh từĐộng từ する
N2

thăm hỏi

visit to console

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập