弔う
とむらうtomurau
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
弔う nghĩa là để tang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
để tang
to mourn for
tưởng niệm
to grieve for
chia buồn
to condole with
tổ chức tang lễ
to hold a memorial service for
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

