弔問
ちょうもんchoumon
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
弔問 nghĩa là viếng tang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
viếng tang
a condolence call
đến chia buồn
thăm hỏi tang quyến
điếu tang
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
問題もんだい
mondai
Danh từ
N3vấn đề, bài toán
problem, question, issue
何か問題がありますか?
なにかもんだいがありますか?
Có vấn đề gì không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
