我が強い
ががつよいga gatsuyoi
N2
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
我が強い nghĩa là cái tôi lớn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cái tôi lớn
egoistic
ích kỷ
selfish
bảo thủ ý mình
self-willed
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
人の振り見て我が振り直せひとのふりみてわがふりなおせ
hitonofurimitewagafurinaose
Cụm từ / Thành ngữ
N1trông người mà ngẫm đến ta
learn from the faults of others to correct your own
我に返るわれにかえる
warenikaeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1hoàn hồn
to come to one's senses
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
