才能
さいのうsainou
N4
Danh từ
才能 nghĩa là tài năng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tài năng
talent
khả năng
ability
năng khiếu
Ảnh minh họa
Ví dụ
才能があります。
さいのうがあります。
Có tài năng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

