Chợ Cóc FKO

才能

さいのう

sainou

N4
Danh từ

才能 nghĩa là tài năng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tài năng

talent

khả năng

ability

năng khiếu

Ảnh minh họa

Ví dụ

才能があります。

さいのうがあります。

Có tài năng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

才気さいき
saiki
Danh từ
N1

tài trí

wit and intelligence

英才えいさい
eisai
Danh từ
N3

thiên tài

genius

博学多才はくがくたさい
hakugakutasai
Danh từ
N1

học rộng tài cao

wide knowledge and versatile talents

猪口才ちょこざい
chokozai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

láo xược

impertinent

才知さいち
saichi
Danh từ
N1

tài trí

wit and intelligence

鈍才どんさい
donsai
Danh từ
N1

kẻ chậm hiểu

a dull person

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập