投棄
とうきtouki
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
投棄 nghĩa là vứt bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vứt bỏ
abandonment
thải bỏ
throwing away
đổ (rác)
dumping
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
投資とうし
toushi
Danh từĐộng từ する
N4đầu tư
investment
将来のために投資します。
しょうらいのためにとうしします。
Tôi đầu tư cho tương lai.
投票とうひょう
touhyou
Danh từĐộng từ する
N4bỏ phiếu
voting
選挙で投票します。
せんきょでとうひょうします。
Tôi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

