投資
とうしtoushi
N4
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
投資 nghĩa là đầu tư — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đầu tư
investment
Ảnh minh họa
Ví dụ
将来のために投資します。
しょうらいのためにとうしします。
Tôi đầu tư cho tương lai.
Từ liên quan
Cùng Kanji
投票とうひょう
touhyou
Danh từĐộng từ する
N4bỏ phiếu
voting
選挙で投票します。
せんきょでとうひょうします。
Tôi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

