投票
とうひょうtouhyou
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
投票 nghĩa là bỏ phiếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bỏ phiếu
voting
phiếu bầu
ballot
cuộc thăm dò bầu cử
poll
vote
Ảnh minh họa
Ví dụ
選挙で投票します。
せんきょでとうひょうします。
Tôi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
Từ liên quan
Cùng Kanji
投資とうし
toushi
Danh từĐộng từ する
N4đầu tư
investment
将来のために投資します。
しょうらいのためにとうしします。
Tôi đầu tư cho tương lai.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

