Chợ Cóc FKO

投票

とうひょう

touhyou

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

投票 nghĩa là bỏ phiếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bỏ phiếu

voting

phiếu bầu

ballot

cuộc thăm dò bầu cử

poll

vote

Ảnh minh họa

Ví dụ

選挙で投票します。

せんきょでとうひょうします。

Tôi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

投資とうし
toushi
Danh từĐộng từ する
N4

đầu tư

investment

将来のために投資します。

しょうらいのためにとうしします。

Tôi đầu tư cho tương lai.

投げ出すなげだす
nagedasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

ném ra

to throw out

投稿とうこう
toukou
Danh từĐộng từ する
N3

đăng bài

contribution (to a publication)

投げかけるなげかける
nagekakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

ném tới

to throw at

投棄とうき
touki
Danh từĐộng từ する
N2

vứt bỏ

abandonment

投げつけるなげつける
nagetsukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

ném vào

to throw at

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập