拒む
こばむkobamu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
拒む nghĩa là từ chối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
từ chối
to refuse
bác bỏ
to reject
khước từ
to decline
ngăn cản (khỏi làm)
to prevent (from doing)
từ chối (tiếp cận)
to deny (e.g. access)
chặn
to block
Ảnh minh họa
Ví dụ
要求を拒む。
ようきゅうをこばむ。
Từ chối yêu cầu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

