掃討
そうとうsoutou
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
掃討 nghĩa là truy quét — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
truy quét
cleaning up (enemy)
càn quét
mopping up
quét sạch (tàn quân)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
掃除機そうじき
soujiki
Danh từ
N4máy hút bụi
vacuum cleaner
掃除機をかけます。
そうじきをかけます。
Tôi dùng máy hút bụi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

