Chợ Cóc FKO

掃討

そうとう

soutou

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

掃討 nghĩa là truy quét — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

truy quét

cleaning up (enemy)

càn quét

mopping up

quét sạch (tàn quân)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

掃除そうじ
souji
Danh từĐộng từ する
N5

dọn dẹp

cleaning

部屋を掃除します。

へやをそうじします。

Tôi dọn dẹp phòng.

大掃除おおそうじ
oosouji
Danh từĐộng từ する
N3

tổng vệ sinh

major cleanup

掃除機そうじき
soujiki
Danh từ
N4

máy hút bụi

vacuum cleaner

掃除機をかけます。

そうじきをかけます。

Tôi dùng máy hút bụi.

一掃いっそう
issou
Danh từĐộng từ する
N1

quét sạch

a clean sweep

返り討ちかえりうち
kaeriuchi
Danh từ
N1

kẻ báo thù bị giết

having the tables turned on oneself

討議とうぎ
tougi
Danh từĐộng từ する
N3

thảo luận

debate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập