Chợ Cóc FKO

掃除機

そうじき

soujiki

N4
Danh từ

掃除機 nghĩa là máy hút bụi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

máy hút bụi

vacuum cleaner

đồ hút bụi

vacuum

hoover

cleaning device

Ảnh minh họa

Ví dụ

掃除機をかけます。

そうじきをかけます。

Tôi dùng máy hút bụi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

掃除そうじ
souji
Danh từĐộng từ する
N5

dọn dẹp

cleaning

部屋を掃除します。

へやをそうじします。

Tôi dọn dẹp phòng.

大掃除おおそうじ
oosouji
Danh từĐộng từ する
N3

tổng vệ sinh

major cleanup

掃討そうとう
soutou
Danh từĐộng từ する
N1

truy quét

cleaning up (enemy)

一掃いっそう
issou
Danh từĐộng từ する
N1

quét sạch

a clean sweep

免除めんじょ
menjo
Danh từĐộng từ する
N2

miễn

exemption

除算じょさん
josan
Danh từĐộng từ する
N2

phép chia

division

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập