掃除機
そうじきsoujiki
N4
Danh từ
掃除機 nghĩa là máy hút bụi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
máy hút bụi
vacuum cleaner
đồ hút bụi
vacuum
hoover
cleaning device
Ảnh minh họa
Ví dụ
掃除機をかけます。
そうじきをかけます。
Tôi dùng máy hút bụi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

